bầng bầng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái nóng rực lên, bốc lên mạnh mẽ (thường chỉ nhiệt, lửa hoặc cảm xúc): "bầng bầng" diễn tả sự bốc cháy, hừng hực lên một cách rõ rệt và mạnh mẽ.
- (Phương ngữ) Giống như "bừng bừng": Đây là biến thể phương ngữ, thường dùng trong khẩu ngữ một số vùng miền.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ngọn lửa bầng bầng cháy trong đêm đông giá rét. (Ngọn lửa cháy hừng hực, toả nhiệt mạnh.)
- Cơn giận bầng bầng nổi lên khi anh ấy nghe tin đó. (Cơn tức giận bốc lên dữ dội, không kiềm chế được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bầng bầng lửa đỏ": miêu tả ngọn lửa đang cháy rất mạnh và rực rỡ.
- Lò rèn đỏ rực với ngọn lửa bầng bầng. (Lò rèn có lửa cháy hừng hực.)
"máu nóng bầng bầng": diễn tả trạng thái phấn khích, căng thẳng hoặc giận dữ đến mức như có lửa cháy bên trong.
- Lòng yêu nước khiến máu anh bầng bầng sôi sục. (Lòng yêu nước làm anh cảm thấy nhiệt huyết dâng trào mãnh liệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Bừng bừng (tính từ): từ phổ thông hơn, cùng nghĩa chỉ sự bốc cháy, hừng hực (nhiệt, lửa, cảm xúc).
- Hừng hực (tính từ): trạng thái nóng ran, bốc lên mạnh (thường dùng cho nhiệt độ cơ thể hoặc cảm xúc).
- Rực rỡ (tính từ): sáng chói, rực lên — thường nhấn mạnh ánh sáng hơn là nhiệt lượng.
Từ đồng nghĩa
- Bừng bừng: cháy mạnh, nóng rực lên.
- Hừng hực: nóng bừng, nóng ran lên.
- Rực lửa: đầy lửa, cháy sáng rực.
Thành ngữ liên quan
- Lửa giận bầng bầng: cơn giận dữ dội bùng cháy.
- Nghe lời xúc phạm, lửa giận trong lòng anh bầng bầng. (Anh ta nổi giận dữ dội khi bị xúc phạm.)